關於Thu的意思和用法的提問

包含"Thu"的句子的意思

Q: thuế gián thu 是什麼意思
A: indirect taxes

"Thu" 的用法和例句

Q: 請提供關於 tôi muốn học cách chào buổi sáng. bạn có thể thu âm được không? 的例句給我。
A: Good morning. /Have a nice day./ I wish you a beautiful morning.

"Thu" 的翻譯

Q:
mùa thu用 英語 (美國) 要怎麼說?
A: autumn/fall
Q: tiếp thu kiến thức用 英語 (美國) 要怎麼說?
A: 請到提問詳情頁確認
Q: tiếp thu用 英語 (美國) 要怎麼說?
A: "Tiếp thu" is "accept," "receive," or "absorb." 🙂
Q: con người thường bị thu hút bởi cái đẹp用 英語 (美國) 要怎麼說?
A: How do you read it? I can't read some of the words

"Thu"有關的其他問題

Q: What did he say?
add thu es?
add as to?
Potentially?
A: 1. Ask, potentially.

También "mentally starting"
La última frase, "Ok so there can be overlap..."

有關單詞和短語的意思和用法

thu

HiNative是用戶之前互相交換知識的問答平台。

最新問題
最新問題(HOT)
矚目的提問